common staghorn fern
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc họ dương xỉ: "common staghorn fern" là tên tiếng Anh của một loài dương xỉ thường được trồng làm cảnh, có tên khoa học là Platycerium bifurcatum. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng của lá, trông giống như sừng hươu (stag horn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common staghorn fern is often mounted on wooden boards. (Cây ổ phượng thường được ghép lên các tấm ván gỗ.)
- She waters her common staghorn fern once a week. (Cô ấy tưới cây ổ phượng của mình mỗi tuần một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mount a common staghorn fern": ghép, treo một cây ổ phượng lên giá thể.
- It's best to mount a common staghorn fern on cork or tree fern panels. (Tốt nhất là nên ghép cây ổ phượng lên các tấm li-e hoặc vỏ cây dương xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Staghorn fern (n): dương xỉ sừng hươu (tên gọi chung cho các loài trong chi , bao gồm cả "common staghorn fern").
- Elkhorn fern (n): một tên gọi khác có thể dùng cho một số loài dương xỉ có hình dạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Platycerium bifurcatum: tên khoa học của "common staghorn fern".
Noun
- cây ổ phượng thuộc họ dương xỉ.